lắng nghe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chú ý nghe một cách tập trung và cẩn thận: Hành động dồn sự chú ý của thính giác để tiếp nhận âm thanh, lời nói một cách nghiêm túc và sâu sắc, thường với thái độ tôn trọng và mong muốn thấu hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Em hãy lắng nghe cô giáo giảng bài. (Hãy chú ý nghe cô giáo giảng bài một cách tập trung.)
- Nhà lãnh đạo biết lắng nghe ý kiến của quần chúng. (Nhà lãnh đạo biết chú ý tiếp thu một cách cẩn thận ý kiến của mọi người.)
- Trong tình yêu, điều quan trọng là phải biết lắng nghe nhau. (Trong mối quan hệ tình cảm, việc chú ý và thấu hiểu đối phương là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lắng nghe một cách chân thành": nghe với tất cả sự chân thật và mong muốn thấu hiểu từ tận đáy lòng.
- Một người bạn tốt là người biết lắng nghe một cách chân thành.
- "lắng nghe tiếng lòng": chú ý, suy ngẫm về những cảm xúc, suy nghĩ sâu kín bên trong bản thân hoặc người khác.
- Đôi khi, chúng ta cần dừng lại để lắng nghe tiếng lòng mình.
Biến thể và từ gần giống
- Nghe (động từ): hành động dùng tai để tiếp nhận âm thanh (nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể không bao hàm sự tập trung sâu sắc như "lắng nghe").
- Chăm chú nghe (cụm động từ): nhấn mạnh sự tập trung cao độ khi nghe, gần nghĩa với "lắng nghe".
- Lắng (động từ): lắng xuống, trầm xuống, tĩnh lại. Trong "lắng nghe", "lắng" gợi ý trạng thái tĩnh lặng, tập trung để nghe.
Từ đồng nghĩa
- Chú tâm nghe: dồn tâm trí để nghe.
- Chăm chú lắng nghe: tập trung cao độ để nghe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "lắng nghe" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Lắng nghe cho kỹ: Nhấn mạnh việc cần phải nghe một cách cẩn thận, kỹ lưỡng.
- Vấn đề này phức tạp, anh phải lắng nghe cho kỹ.
- Biết nói biết lắng nghe: Chỉ một người có kỹ năng giao tiếp tốt, vừa biết trình bày vừa biết tiếp thu ý kiến người khác.
- Một nhà đàm phán giỏi phải là người biết nói biết lắng nghe.
- Để tai chú ý nghe.